sleep disorder
Định nghĩa
Danh từ: rối loạn giấc ngủ – một sự xáo trộn hoặc bất thường trong chu kỳ ngủ tự nhiên của cơ thể, ảnh hưởng đến khả năng ngủ ngon, ngủ đủ giấc hoặc duy trì giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người mắc chứng rối loạn giấc ngủ khiến họ khó đi vào giấc ngủ.)
- (Rối loạn giấc ngủ có thể gây mệt mỏi vào ban ngày và khả năng tập trung kém.)
- (Bác sĩ thường điều trị rối loạn giấc ngủ bằng liệu pháp hoặc thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a sleep disorder": mắc chứng rối loạn giấc ngủ.
- She has a sleep disorder that wakes her up multiple times each night. (Cô ấy mắc chứng rối loạn giấc ngủ khiến cô ấy thức dậy nhiều lần mỗi đêm.)
- "to diagnose a sleep disorder": chẩn đoán rối loạn giấc ngủ.
- The specialist diagnosed his sleep disorder after a thorough examination. (Chuyên gia đã chẩn đoán chứng rối loạn giấc ngủ của anh ấy sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleep disorder (danh từ ghép): rối loạn giấc ngủ (dạng cố định, không thay đổi).
- Insomnia (danh từ): mất ngủ – một loại rối loạn giấc ngủ cụ thể.
- Chronic insomnia is a common sleep disorder. (Mất ngủ mãn tính là một rối loạn giấc ngủ phổ biến.)
- Hypersomnia (danh từ): chứng ngủ nhiều bất thường.
- Hypersomnia is a sleep disorder where a person feels excessively sleepy during the day. (Chứng ngủ nhiều là một rối loạn giấc ngủ khiến người bệnh cảm thấy buồn ngủ quá mức vào ban ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Sleep disturbance: sự xáo trộn giấc ngủ (mang tính mô tả chung hơn).
- Loud noises can cause a sleep disturbance. (Tiếng ồn lớn có thể gây xáo trộn giấc ngủ.)
- Sleep problem: vấn đề về giấc ngủ (không trang trọng bằng).
- He has a sleep problem that affects his daily life. (Anh ấy có vấn đề về giấc ngủ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "sleep disorder", nhưng có thể dùng với "sleep" như một động từ):
- Sleep off: ngủ để hồi phục.
- He tried to sleep off his headache. (Anh ấy cố gắng ngủ để hết đau đầu.)
- Sleep in: ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường.
- She slept in on Saturday morning. (Cô ấy ngủ nướng vào sáng thứ Bảy.)
Thành ngữ liên quan
- To lose sleep over something: lo lắng đến mất ngủ vì điều gì đó.
- Don't lose sleep over a small mistake. (Đừng lo lắng đến mất ngủ vì một lỗi nhỏ.)
- To sleep like a log: ngủ rất ngon, say giấc (trái nghĩa với rối loạn giấc ngủ).
- After the long hike, he slept like a log. (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy ngủ rất ngon.)